Máy in Laser Canon LBP 6680x

Máy in Laser Canon LBP 6680x

Mã hàng: LBP 6680x Tình trạng:

7.289.000 đ

Bộ chuẩn sản phẩm:

  • Giá đã bao gồm VAT
  • Đặt mua hàng qua điện thoại (8:30 - 18:00): 0912 119 523
  • Hỗ trợ kỹ thuật (8:30 - 18:00): 0936 070 899
  • Hỗ trợ bảo hành (8:30 - 18:00): 0243 628 4909
  • Đổi trả trong 10 ngày: MIỄN PHÍ nếu sp lỗi - Xem chi tiết
  • Đặt trước, giao hàng trong 24 giờ đến nhà khách hàng (nếu cách Hải Anh < 10Km) - Xem chi tiết
  • Bảo hành đặc biệt: 1 đổi 1 trong 30 ngày tại Hải Anh - Xem chi tiết
  • Không áp dụng với các dòng máy chủ server
  • Bảo hành chính hãng: 12 Tháng

Thư viện hình ảnh

Tính năng

Màn hình LG 27mp38vq-b

Thiết kế đơn giản

Máy in Laser Canon image CLASS LBP 6680X sở hữu thiết kế đơn giản và gọn gàng có thể đặt cố định ở bất kỳ đâu hoặc xếp chung cùng các thiết bị khác rất gọn gàng.

Màn hình LG 27mp38vq-b

Màn hình hiển thị

Máy in Laser Canon image CLASS LBP 6680X có màn hình hiển thị cùng các phím số và phím chức năng của sản phẩm hỗ trợ người dùng quan sát và thao tác dễ dàng hơn.

Màn hình LG 27mp38vq-b

Chất lượng in rõ nét

Máy in Laser Canon image CLASS LBP 6680X hỗ trợ độ phân giải tối đa lên đến 2400 x 600 dpi sẽ đem đến cho bạn các bản in rõ ràng và sắc nét trong thời gian cực nhanh.

Màn hình LG 27mp38vq-b

Tốc độ in nhanh chóng

Máy in Laser Canon image CLASS LBP 6680X có tốc độ in 33 trang/phút cùng chu trình làm việc 50.000 trang/ tháng giúp bạn không tốn nhiều thời gian làm việc và chi phí năng lượng.

Màn hình LG 27mp38vq-b

Chức năng in 2 mặt tự động

Máy in Laser Canon image CLASS LBP 6680X tích hợp tính năng in 2 mặt tự động tiên tiến mà vẫn đảm bảo được sự sắc nét và rõ đẹp của văn bản.

In qua mạng

Chức năng in qua mạng LAN tiện dụng giúp bạn tiết kiệm được thời gian khi in ấn. Sẽ rất thuận tiện khi sử dụng thiết bị này cho văn phòng làm việc.  

Thông số kỹ thuật

In

 

Phương pháp in

Máy in laze đen trắng

Phương pháp sấy

Sấy cảm ứng

Tốc độ in

In một mặt: A4 / Letter:

33 / 35 trang/phút

In đảo mặt: A4 / Letter:

16,8 / 17 trang/phút
(8,4 / 8,5; tờ/phút)

Độ phân giải in

600 × 600dpi
1200 x 1200dpi (tương đương)
2400 (tương đương) × 600dpi

Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)

7 giây hoặc nhanh hơn

Thời gian khởi động
(từ khi bật nguồn)

28 giây hoặc nhanh hơn

Thời gian khôi phục
(từ chế độ nghỉ)

10 giây hoặc nhanh hơn

Ngôn ngữ in

PCL5e / 6, UFR II, PostScript Level 3

Xử giấy

 

Giấy nạp vào
(loại 64g/m2)

Khay Cassette chuẩn:

250 tờ

Khay tay:

50 tờ

Khay nạp giấy tuỳ chọn PF-44:

500 tờ

Định lượng giấy tối đa:

800 tờ

Giấy ra
(loại 64g/m2)

Giấy ra úp mặt:

150 tờ

Giấy ra ngửa:

1 tờ

Khổ giấy

Khay Cassette chuẩn:

A4 / B5 / A5 / A6 / Legal / Letter / Executive / 16K
Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 105,0 đến 215,9mm x Chiều dài: 148,0 đến 355,6mm)

Khay tuỳ chọn PF - 44:

A4 / B5 / A5 / A6 / Legal / Letter / Executive / 16K 
Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 105,0 đến 215,9mm x Chiều dài: 148,0 đến 355,6mm)

Khay tay:

A4 / B5 / A5 / A6 / Legal / Letter / Executive / 16K
Envelope COM-10 / Monarch / DL / C5 / B5 (ISO) / 
Index Card
Khổ tuỳ chọn (Chiều rộng: 76,2 đến 215,9mm x x Chiều dài: 127,0 đến 355,6mm)

Định lượng giấy

Khay Cassette chuẩn:

60~120g/m²

Khay tuỳ chọn PF - 44:

60~120g/m²

Khay tay:

60~163g/m²

Loại giấy

Giấy thường, giấy dày, giấy trong suốt, giấy dán nhãn, giấy in card, bao thư, giấy in bưu thiếp

In đảo mặt

Chuẩn (chỉ in trên giấy khổ A4 / Letter / Legal)

Định lượng giấy:

60-120g/m²

Kết nối phần mềm

 

Kết nối giao tiếp mạng chuẩn

USB:

USB 2.0 tốc độ cao, máy chủ USB (2 cổng)

Mạng làm việc:

10Base-T / 100Base-TX / 1000Base-T

Kết nối giao tiếp mở rộng:

Khe cắm thẻ SD

Tương thích hệ điều hành

Windows 2000 / Windows XP (32 bit / 64 bit*1) / Windows Server 2003 (32 bit / 64 bit*1) / Windows Vista (32 bit / 64 bit*1) / Windows Server 2008 R2 (64 bit*1) / 
Windows Server 2008 (32 bit / 64 bit*1) / Windows 7 (32 bit / 64 bit*1)
Mac OS X Lion, 10.4.9
10.7.x*2
Linux*3, Citrix

Các thông số thuật chung

 

Màn điều khiển

Màn hình LCD 5 dòng

Bộ nhớ (RAM)

768MB

Phông chuẩn

Phông PCL: 93
Phông PS: 136 (chuẩn)

Phụ kiện tuỳ chọn

Thiết bị nạp giấy:

Thiết bị nạp giấy của Canon PF - 44 (500 tờ)

ROM chọn thêm:

Thiết bị in vạch - F1

Thẻ SD:

Thẻ SD của Canon - B1 (8GB)

Mức vang âm

Trong khi đang vận hành:

54,2dB hoặc thấp hơn (mức nén âm)
7,06B hoặc thấp hơn (mức công suất âm)

Khichế độ Standby:

Không thể nghe được (mức nén âm)
Không thể nghe được (mức công suất âm)

Tiêu thụ điện

Tối đa:

1140W hoặc thấp hơn

Trong khi đang vận hành:

Xấp xỉ 560W

Khichế độ Standby:

Xấp xỉ 14W

Khichế độ nghỉ:

Khi tắt màn hình: Xấp xỉ 14W
Khi nghỉ lâu: Xấp xỉ 1W

Ngôi sao năng lượng TEC 
(mức tiêu thụ điện đặc trưng)

1,3kWh/W

Kích thước (W × D × H)

400 x 376 x 289mm (khi màn hình)
400 x 376 x 259mm (khi không màn hình)

Trọng lượng

Xấp xỉ 11,6kg (không tính ống mực)

Yêu cầu nguồn điện

AC 220 - 240V, 50 / 60Hz

Môi trường vận hành

Nhiệt độ:

10 ~ 30

Độ ẩm:

20 ~ 80% RH (không ngưng tụ)

Ống mực*4

Ống mực 319:

2.100 trang

Ống mực 319 II:

6.400 trang*5

Dung lượng bản in hàng thángt

50.000 trang

Công suất khuyến nghị/tháng

750 - 3,000 trang